and so on
Định nghĩa
Cụm từ cố định (trạng từ):
- vân vân, và những thứ tương tự: "and so on" được dùng để chỉ rằng danh sách hoặc chuỗi các mục, hành động, hoặc ý tưởng tiếp tục theo cùng một cách, không cần liệt kê hết tất cả. Nó thường xuất hiện ở cuối một liệt kê để ngụ ý sự tiếp diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần mua trái cây như táo, chuối, cam, vân vân.)
- (Giáo viên giải thích quy tắc ngữ pháp, từ vựng, phát âm, và những thứ tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"and so forth": biến thể đồng nghĩa, thường dùng thay thế "and so on" trong văn phong trang trọng hơn.
- The report covers sales, marketing, finance, and so forth. (Báo cáo bao gồm doanh số, tiếp thị, tài chính, v.v.)
"and so on and so forth": nhấn mạnh sự tiếp diễn kéo dài.
- She talked about her travels, experiences, lessons learned, and so on and so forth. (Cô ấy nói về chuyến đi, trải nghiệm, bài học rút ra, vân vân và vân vân.)
Biến thể và từ gần giống
- So on (cụm từ): thường xuất hiện trong "and so on", ít khi dùng riêng lẻ.
- And the like (cụm từ): có nghĩa tương tự, nhưng dùng để chỉ những thứ cùng loại.
- We need tools like hammers, screwdrivers, and the like. (Chúng ta cần dụng cụ như búa, tua vít, và những thứ tương tự.)
Từ đồng nghĩa
Et cetera (etc.): từ Latin, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The menu includes pasta, pizza, salads, etc. (Thực đơn bao gồm mì ống, pizza, salad, v.v.)
And more: nhấn mạnh còn nhiều hơn nữa.
- The store sells clothes, shoes, accessories, and more. (Cửa hàng bán quần áo, giày dép, phụ kiện, và nhiều hơn nữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp vì "and so on" là cụm cố định)
Thành ngữ liên quan
- And all that jazz: thành ngữ thân mật, nghĩa tương tự "và những thứ linh tinh khác".
- He talked about his job, his car, his house, and all that jazz. (Anh ấy nói về công việc, xe hơi, nhà cửa, và những thứ linh tinh khác.)